Friday, September 14, 2018

Đau dạ dày nên ăn gì?

Đau dạ dày là triệu chứng điển hình của các bệnh lý viêm loét dạ dày, tá tràng. Hiện nay các phác đồ điều trị bằng thuốc cho thấy hiệu quả rõ rệt. Tuy nhiên, là căn bệnh mãn tính nên việc sử dụng thuốc thường lâu dài và phát sinh các tác dụng không mong muốn. Vì thế các biện pháp điều trị thay thế cho thuốc hiện nay đang được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Một trong số các biện pháp quan trọng đấy là chế độ ăn uống. Người bị đau dạ dày nên ăn gì? Bài viết này chia sẻ một số thực phẩm tốt cho người bệnh đau dạ dày.

Đau dạ dày nên ăn gì?
Đau dạ dày nên ăn gì?

1. Đau dạ dày nên ăn nghệ

Nghệ là một loại gia vị phổ biến ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Ấn Độ, nó dễ dàng được nhận ra bởi màu vàng đặc trưng. Ngoài công dụng làm gia vị, nó còn được biết tới ở khả năng làm lành vết thương, sát trùng và giúp cho vết thương nhanh lên da non.

Curcumin, thành phần trong củ nghệ được cho là có dược tính, có thể bảo vệ niêm mạc dạ dày và giúp lành vết loét.

Người bệnh đau dạ dày có thể sử dụng nghệ nhiều hơn làm gia vị cho các món ăn hoặc có thể uống bột nghệ hoặc viên nghệ mật ong.

2. Đau dạ dày nên ăn mật ong

Mật ong là một loại thực phẩm giàu chất chống ô xy hóa. Nó có nhiều lợi ích sức khỏe. Đối với người bệnh viêm loét dạ dày, tá tràng, mật ong giúp ngăn chặn và thúc đẩy sự chữa lành của vết loét.

Bên cạnh đó, các nhà khoa học cho rằng đặc tính kháng khuẩn của mật ong giúp chống lại vi khuẩn H.pylori, một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây loét dạ dày.

3. Đau dạ dày nên ăn tỏi

Tỏi là một loại gia vị có đặc tính kháng khuẩn.

Nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất tỏi có thể tăng tốc độ phục hồi vết loét, thậm chí làm giảm khả năng phát triển của chúng.

Hơn nữa, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm trên động vật và con người đều báo cáo rằng chiết xuất tỏi ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn H.pylori.

Ăn hai tép tỏi sống mỗi ngày trong ba ngày giúp giảm đáng kể hoạt động của vi khuẩn trong niêm mạc dạ dày của bệnh nhân nhiễm H.Pylory.

Tác dụng của tỏi đối với sức khỏe nói chung và bệnh đau dạ dày nói riêng đã được chứng minh. Tuy nhiên việc sử dụng tỏi nhiều hơn trong các bữa ăn hàng ngày cũng có chút hạn chế do mùi tỏi gây hôi miệng.

4. Đau dạ dày nên ăn ớt 

Có một quan niệm phổ biến rằng ăn ớt gây đau dạ dày hoặc làm nặng hơn tình trạng viêm loét dạ dày, tá tràng. Tuy nhiên các nghiên cứu gần đây cho kết quả ngược lại. Ớt không gây loét, thậm chí còn có tác dụng góp phần cải thiện tình trạng viêm loét.

Trong ớt có chứa capsaicin, một hoạt chất làm giảm tiết acid dạ dày và làm tăng lưu lượng máu đến niêm mạc dạ dày. Cả hai yếu tố này giúp ngăn ngừa hoặc chữa lành vết loét.

Bên cạnh đó, capsaicin trong ớt cũng có thể giúp niêm mạc dạ dày tăng sản xuất chất nhầy bảo vệ.

5. Đau dạ dày nên dùng lô hội

Lô hội là loại cây được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Nó nổi tiếng ở đặc tính kháng khuẩn và làm đẹp da. Thật thú vị, lô hội cũng là một phương thuốc chống loét dạ dày hiệu quả.

Trong một nghiên cứu gần đây, lô hội làm giảm đáng kể lượng acid dạ dày ở chuột bị viêm loét dạ dày.

Cần có thêm những nghiên cứu ở người. Tuy nhiên, từ những nghiên cứu trước đó và từ kinh nghiệm của những người bệnh đau dạ dày, uống nước lô hội hàng ngày là rất tốt.

6. Đau dạ dày nên ăn thực phẩm bổ sung lợi khuẩn (probiotics)

Lợi khuẩn (probiotics) dường kích thích sản xuất sản xuất chất nhờn bảo vệ niêm mạc dạ dày. Bên cạnh đó, nó đóng vai trò trực tiếp trong việc ngăn ngừa nhiễm H.pylori.

Người bệnh đau dạ dày nên bổ sung thực phẩm chứa probiotics như sữa chua, kim chi và dưa cải.

7. Các thực phẩm người đau dạ dày cần tránh


  • Sữa: Sữa làm tăng sự tiết acid dạ dày và người đau dạ dày cần hạn chế uống sữa
  • Rượu: Uống rượu gây kích ứng niêm mạc dạ dày. làm tăng khả năng bị loét
  • Cà phê và nước ngọt có ga: Cà phê và nước ngọt có ga làm tăng sản xuất acid dạ dày
  • Các loại thức ăn cay và nhiều dầu mỡ: Các loại thức ăn cay và nhiều dầu mỡ làm nặng thêm tình trạng viêm loét dạ dày, tá tràng (Ớt là ngoại lệ).


Trên đây là một số gợi ý cho thực đơn của người bệnh đau dạ dày. Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc, chế độ sinh hoạt và ăn uống cũng rất quan trọng, ảnh hưởng nhiều tới kết quả điều trị bệnh đau dạ dày. Bài viết này góp phần trả lời cho câu hỏi "Đau dạ dày nên ăn gì", bên cạnh đó cũng chỉ ra một số loại thực phẩm người bệnh đau dạ dày nên tránh.

Tuesday, August 14, 2018

Top 7 Lợi ích sức khỏe của dưa hấu

Dưa hấu là một loại trái cây ngon và rất phổ biến ở Việt Nam. Hơn thế nữa, dưa hấu còn là loại trái cây đem lại rất nhiều lợi ích sức khỏe. Mỗi cốc nước ép dưa hấu chỉ chứa khoảng 46 Calo nhưng lại chứa rất nhiều vitamin và những hợp chất thiên nhiên lành mạnh. 

Dưa hấu là một loại trái cây ngon và có nhiều lợi ích sức khỏe
Dưa hấu là một loại trái cây ngon và có nhiều lợi ích sức khỏe

1. Các vitamin và hoạt chất thực vật có lợi cho sức khỏe trong dưa hấu

Trong dưa hấu có chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Mỗi cốc nước ép dưa hấu (154 g) có chứa:
Vitamin C: 21 % nhu cầu hàng ngày (RDI)

  • Vitamin A: 18% RDI
  • Kali: 5% RDI
  • Magie: 4% RDI
  • Vitamin B1, B5 và B6: 3% RDI

Trong dưa hấu còn có hàm lượng carotenoid cao, bao gồm beta-carotene và lycopene. Thêm vào đó, nó có citrulline, cucurbitacin E.

2. Top 5 lợi ích sức khỏe của dưa hấu

2.1. Dưa hấu chứa các hợp chất ngăn ngừa ung thư

Lycopen và một số hợp chất khác trong dưa hấu có tác dụng chống ung thư. Lượng lycopene có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa (1). 
Ngoài ra, cucurbitacin E trong dưa hấu đã được nghiên cứu về khả năng ức chế sự phát triển khối u (2,3).

2.2. Có thể cải thiện sức khỏe tim mạch

Một số chất dinh dưỡng trong dưa hấu có những lợi ích cụ thể cho sức khỏe tim mạch.
Lycopene trong dưa hấu có thể giúp giảm cholesterol và huyết áp. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tổn thương oxy hóa cholesterol.

Theo các nghiên cứu ở người béo phì, phụ nữ sau mãn kinh và đàn ông Phần Lan, lycopene cũng có thể làm giảm độ cứng và độ dày thành động mạch.

Dưa hấu còn chứa citruline, một acid amin có thể làm tăng nồng độ nitric oxide trong cơ thể. Chất này giúp giãn mạch, hạ huyết áp (4).

Các vitamin và khoáng chất trong dưa hấu cũng tốt cho tim mạch. Chúng bao gồm các vitamin A, B6, C, magie và kali.

2.3. Dưa hấu giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và ô xy hóa

Dưa hấu giúp giảm viêm và tổn thương ô xy hóa vì nó giàu chất chống ô xy hóa, chống viêm lycopene và vitamin C.

Trong một nghiên cứu năm 2015, chuột thí nghiệm được cho ăn bột dưa hấu để bổ sung vào chế độ ăn. So với nhóm đối chứng, chúng ít phát triển các chất gây viêm và ít bị tổn thương o xy hóa hơn (5).

Là một chất chống oxy hóa, lycopene cũng có lợi ích cho sức khỏe não bộ. Ví dụ, nó có thể giúp trì hoãn sự khởi phát và tiến triển của bệnh Alzheimer (6).

2.4. Dưa hấu giúp ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng

Lycopene được tìm thấy trong một số tổ chức của mắt, giúp bảo vệ chống lại tổn thương và viêm nhiễm, ô xy hóa.

Nó cũng có thể ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác. Đây là một vấn đề về mắt thường gặp có thể gây mù lòa ở người lớn tuổi.

2.5. Dưa hấu có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp

Citrulline, một acid amin trong dưa hấu có thể làm giảm đau nhức cơ bắp. Thật thú vị, nước dưa hấu còn làm tăng hấp thu citrulline. Một nghiên cứu nhỏ cho các vận động viên sử dụng nước dưa hấu trộn citrulline cho thấy kết quả giảm đau cơ và hồi phục nhịp tim nhanh hơn so với dùng citruline đơn thuần (7).

2.6. Dưa hấu tốt cho da và tóc

Hai loại vitamin  trong dưa hấu là vitamin A và vitamin C rất quan trọng đối với sức khỏe làn da và mái tóc.

Vitamin C giúp tổng hợp collagen giúp da bạn tăng sự đàn hồi, khỏe mạnh và căng mịn hơn. Vitamin A cũng rất quan trọng cho làn da vì nó giúp tái tạo và hồi phục làn da. Thiếu vitamin A khiến da khô và bong vảy.

Lycopene và beta carotene trong dưa hấu giúp bảo vệ da khỏi bị cháy nắng (8).

2.7. Dưa hấu có lợi ích đối với tiêu hóa

Dưa hấu chứa nhiều nước và một phần chất xơ. Cả hai đều quan trọng cho sức khỏe đường tiêu hóa.

Trên đây là top 7 lợi ích sức khỏe của dưa hấu. Tóm lại, dưa hấu là một loại trái cây ngon lành và có nhiều lợi ích sức khỏe đáng ngạc nhiên. Nó chứa nhiều vitamin và dưỡng chất tốt cho cơ thể. Trong khi đó nó lại hàm chứa rất ít năng lượng. Chính vì thế nó tốt cho mọi đối tượng, ngay cả những trường hợp ăn kiêng hay đang thực hiện một chế độ giảm cân an toàn.

Sunday, August 12, 2018

13 cách giảm cân nhanh và an toàn cho người bị mập nước

Cơ thể con người chứa khoảng 60% nước. Nước đóng vai trò quan trọng trong mọi quá trình chuyển hóa và vận động của cơ thể. Tuy nhiên ở một số người, lượng nước tích trữ trong cơ thể lớn hơn mức bình thường gây tăng cân, người ta gọi là bị mập nước. Dưới đây là 13 cách giảm cân nhanh và an toàn cho những trường hợp như vậy.

Giữ nước gây tăng cân (mập nước)
Giữ nước gây tăng cân (mập nước)

1. Tập thể dục đều đặn

Tập thể dục là một trong những cách tốt nhất để giảm lượng nước dư thừa trong cơ thể. Bất kỳ hình thức tập thể dục nào cũng gây đổ mồ hôi và giảm lượng nước tích trữ trong cơ thể.

Theo nghiên cứu, cứ mỗi giờ tập thể dục, lượng nước dư thừa trong cơ thể sẽ bị mất đi khoảng 0,5- 2 lít. Điều này giúp làm giảm lượng nước ngoài tế bào và làm tăng sự săn chắc cho cơ thể. Tuy nhiên bạn vẫn cần uống nước trong suốt quá trình tập luyện.

2. Ngủ đủ giấc

Giấc ngủ cũng có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh giao cảm ở thận, điều chỉnh sự cân bằng muối- nước (1).

Ngủ đầy đủ cũng giúp cơ thể kiểm soát mức độ hydrat hóa và giảm khả năng giữ nước. Một giấc ngủ đầy đủ, lành mạnh mỗi đêm đối với mỗi người lớn là khoảng 7- 9 giờ. 

3. Giảm căng thẳng, stress

Căng thẳng lâu dài là tăng nồng độ hormon cortisol (một loại hormon tuyến thượng thận), làm tăng giữ nước của cơ thể (2).

4. Bổ sung một số chất điện giải

Chất điện giải là những khoáng chất mang điện tích, ví dụ magie và kali. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng lượng nước tích trữ trong cơ thể (3).

Khi mức điện giải quá thấp hoặc quá cao, chúng có thể gây ra sự dịch chuyển cân bằng chất lỏng. Điều này có thể dẫn đến tăng cường tích trữ nước gây mập nước.

Bạn nên điều chỉnh lượng chất điện giải cho cân bằng với lượng nước uống của bạn. Nếu bạn uống nhiều nước, bạn cần nhiều chất điện giải hơn.

5. Ăn nhạt đi

Ăn mặn khiến lượng muối ăn (NaCl) vào cơ thể quá nhiều khiến làm tăng khả năng giữ nước của cơ thể. Điều này đặc biệt đúng nếu bạn vừa ăn mặn, vừa uống ít nước và lười tập thể dục. (4,5,6,7)

6. Dùng thuốc bổ sung Magie

Nghiên cứu ở phụ nữ cho thấy magie có thể làm giảm lượng nước và các triệu chứng tiền kinh nguyệt (8,9)

Cùng với các chất điện giải khác như Natri và kali, chúng cùng nhau kiểm soát sự cân bằng nước trong cơ thể của bạn.

7. Sử dụng nước sắc bồ công anh

Bồ công anh, tên khoa học Taraxacum officinale là một loại thảo mộc được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị phù, tích nước trong cơ thể (10). Nó có tác dụng như một thuốc lợi tiểu từ thiên nhiên.

Trong những năm gần đây, bồ công anh trở thành cái tên quen thuộc với những vận động viên thể hình, những người cần giảm lượng nước tích trữ trong cơ thể để có một thể hình hoàn hảo hơn.

8. Uống nước nhiều hơn

Nghe có vẻ vô lý nhưng thực tế uống nước nhiều hơn lại làm giảm khả năng giữ nước của cơ thể (11).
Những người mập nước nên uống nước bất cứ khi nào cảm thấy khát và nhất là trong suốt quá trình tập luyện.

9. Tăng cường sử dụng các thực phẩm lành mạnh

Các loại thực phẩm giàu kali thường được khuyến cáo sử dụng cho những người bị mập nước. Chúng giúp cân bằng lượng natri và lợi tiểu, giúp bạn giảm lượng nước dư thừa (12).

Các loại rau lá màu xanh đậm, đậu, chuối, bơ, cà chua và sữa chua là những thực phẩm lành mạnh và giàu kali.

10. Giảm Carbs trong chế độ ăn uống

Carbs (carbon hydrat) là tên gọi chung của các hợp chất chứa carbon, hydro và oxy. Chúng gồm 3 loại chính là đường, tinh bột và chất xơ.

Giảm Carbs (tinh bột, đường) làm giảm năng lượng tích trữ trong cơ thể dưới dạng glycogen. Glycogen kéo nước vào trong cơ thể gây tăng cân, mập nước.

Carbs cũng dẫn đến sự gia tăng insulin cơ thể, làm tăng lưu giữ muối, nước và tái hấp thu nước ở thận (13.14).

11. Uống cà phê và trà

Caffein trong cà phê và trà có tác dụng lợi tiểu, giảm tích nước.  Nó đã được chứng minh làm tăng thể tích nước tiểu trong ngắn hạn và làm giảm lượng nước tích trữ trong cơ thể (15,16). Vì thế, chúng là những loại thức uống tốt cho người bị mập nước.

12. Thay đổi một số thói quen không tốt


  • Giảm ăn đồ ăn chế biến sẵn và tập thói quen ăn nhạt
  • Tích cực vận động và hoạt động thể chất. Hạn chế việc ngồi yên một chỗ trong thời gian dài.
  • Hạn chế các đồ uống có cồn
  • Mặc dù không liên quan nhiều đến việc tích nước nhưng hãy chú ý đến các loại thực phẩm bạn ăn, đảm bảo chúng không gây ra các vấn đề tiêu hóa và đầy hơi.


13. Cân nhắc sử dụng một loại thuốc lợi tiểu

Trong trường hợp nghiêm trọng hơn (tích nước gây phù), nên cân nhắc sử dụng một loại thuốc lợi tiểu. Những người bị mập nước đôi khi được chỉ định dùng thuốc lợi tiểu để giảm lượng nước dư thừa (17). Tất nhiên việc sử dụng thuốc lợi tiểu cần có ý kiến của bác sỹ.

Trên đây là 13 cách giảm cân nhanh và an toàn cho người bị mập nước. Tuy nhiên, nếu vấn về giữ nước gây tăng cân của bạn vẫn còn, thậm chí nặng lên thì tốt nhất nên gặp bác sỹ. Trong một số trường hợp, cơ thể giữ nước là do gặp phải một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tim, gan hoặc thận.

Thursday, August 9, 2018

Thời kỳ mãn kinh là gì?

Thời kỳ mãn kinh được định nghĩa là trạng thái vắng mặt của chu kỳ kinh nguyệt trong 12 tháng. Trong thời kỳ mãn kinh, hoạt động của buồng trứng chấm dứt và người phụ nữ không thể mang thai trong thời kỳ này được nữa. Buồng trứng ngoài sản xuất trứng còn sản xuất nội tiết tố nữ như estrogen. Sự chấm dứt hoạt động của buồng trứng cũng làm thay đổi nồng độ nội tiết tố nữ dẫn tới những vấn đề về tâm, sinh lý của nữ giới trong giai đoạn này.

Thời kỳ mãn kinh được đánh dấu bởi sự chấm dứt hoạt động của buồng trứng
Thời kỳ mãn kinh được đánh dấu bởi sự chấm dứt hoạt động của buồng trứng

1. Các dấu hiệu và triệu chứng mãn kinh là gì?

Triệu chứng mãn kinh có thể không giống nhau ở những người phụ nữ khác nhau. Một số phụ nữ có thể gặp ít hoặc không có triệu chứng mãn kinh, trong khi những người khác trải qua nhiều triệu chứng thể chất và tâm lý. Những triệu chứng và dấu hiệu mãn kinh ở nữ giới bao gồm:

1.1. Xuất huyết âm đạo bất thường

Xuất huyết âm đạo bất thường có thể xảy ra khi phụ nữ mãn kinh. Trong giai đoạn này, chu kỳ kinh nguyệt có thể xảy ra thường xuyên hơn (rút ngắn thời gian lặp lại) hoặc có thể thưa hơn so với bình thường. Một phụ nữ có thể có những giai đoạn bất thường trong nhiều năm trước khi mãn kinh.

1.2. Bốc hỏa

Cơn bốc hỏa thường xảy ra ở phụ nữ thời kỳ mãn kinh. Đây là cảm giác nóng lan truyền khắp cơ thể và thường rõ nhất ở đầu và ngực. Bốc hỏa cũng thường đi kèm với đổ mồ hôi.
Mỗi cơn bốc hỏa thường kéo dài từ 30 giây cho đến vài phút. Nguyên nhân của bốc hỏa chưa được hiểu rõ nhưng tình trạng này có thể do sự kết hợp của các biến động về nội tiết tố và sinh hóa do mức estrogen suy giảm.

Hiện nay không có phương pháp nào để dự đoán thời điểm bắt đầu cơn bốc hỏa và thời gian diễn ra. Các cơn bốc hỏa xảy ra trong khoảng 40% phụ nữ độ tuổi 40 đang có chu kỳ kinh nguyệt bình thường. Khoảng 80% phụ nữ sẽ kết thúc những cơn bốc hỏa sau 5 năm.
Cơn bốc hỏa đôi khi đi kèm với đổ mồ hôi vào ban đêm. Điều này dẫn tới việc mất ngủ và khó ngủ lại, dẫn tới mệt mỏi.

1.3. Các triệu chứng ở âm đạo

Các triệu chứng ở âm đạo xảy ra do niêm mạc âm đạo trở nên mỏng hơn, khô hơn và ít đàn hồi hơn do estrogen giảm. Các triệu chứng bao gồm khô âm đạo, ngứa hoặc kích ứng, đau khi giao hơn. Những thay đổi này cũng dẫn tới nguy cơ nhiễm trùng âm đạo.

1.4. Vấn đề về tâm trạng, cảm xúc

Phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh có thể gặp phải những vấn đề tồi tệ về tâm trạng, cảm xúc. Điều này bao gồm cảm giác mệt mỏi, suy giảm trí nhớ, trạng thái thất thường về tâm trạng.

1.5. Ngoại hình thay đổi

Nhiều phụ nữ tăng cân trong thời kỳ mãn kinh. Sự phân bố mỡ trên cơ thể cũng có sự thay đổi. Mỡ tập trung nhiều hơn ở vùng thắt lưng và vùng bụng, giảm tích mỡ ở hông và đùi.
Kết cấu da cũng thay đổi, bao gồm việc hình thành các nếp nhăn và các đám sắc tố trên da. Một số phụ nữ có sự xuất hiện râu trên cằm, môi trên hoặc lông trên ngực hoặc bụng.

2. Tuổi mãn kinh của phụ nữ là bao nhiêu?

Độ tuổi trung bình của phụ nữ đến thời kỳ mãn kinh là 51 tuổi. Hầu hết phụ nữ đạt đến thời kỳ mãn kinh trong độ tuổi 45 đến 55 tuổi. Tuy nhiên thời kỳ mãn kinh có thể đến sớm hơn, ở độ tuổi 30 hoặc 40, hoặc có thể không xảy ra cho đến khi người phụ nữ 60 tuổi. Có một kinh nghiệm, phụ nữ có xu hướng trải qua thời kỳ mãn kinh ở độ tuổi tương tự như mẹ của họ.

3. Các lựa chọn điều trị cho thời kỳ mãn kinh

Thời kỳ mãn kinh là một thời kỳ bình thường trong cuộc đời của người phụ nữ. Nó không phải là một loại bệnh và không phải điều trị. Tuy nhiên ở một số phụ nữ, các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh có thể đáng kể hoặc nghiêm trọng hơn bình thường. Lúc này có thể cân nhắc một số liệu pháp điều trị.

3.1. Điều trị mãn kinh bằng liệu pháp hormon

Liệu pháp hormon còn được gọi là liệu pháp thay thế hormon hoặc liệu pháp hormon sau mãn kinh, bao gồm estrogen hoặc kết hợp estrogen với progesterone.

Liệu pháp hormon đã được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh liên quan đến nồng độ estrogen giảm như bốc hỏa và khô âm đạo.

Liệu pháp hormon có sẵn ở dạng uống và dạng hấp thu qua da (miếng dán, thuốc xịt). Hiện nay, các dạng thuốc hấp thu qua da được ưu tiên sử dụng do không bị chuyển hóa bước một tại gan.

3.2. Gel bôi trơn và kem dưỡng ẩm

Các loại kem dưỡng ẩm và gel bôi trơn âm đạo là những lựa chọn rất tốt để kiểm soát tình trạng khô âm đạo cho phụ nữ mãn kinh. Gel bôi trơn đặc biệt hữu ích giúp cho phụ nữ mãn kinh dễ dàng hơn trong việc quan hệ tình dục.

3.3. Thuốc chống trầm cảm và các loại thuốc khác cho thời kỳ mãn kinh

Thuốc chống trầm cảm: Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc và các loại thuốc liên quan đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng nóng ran lên tới 60% phụ nữ. Chúng làm giảm số lần xuất hiện và giảm mức độ nghiêm trọng của các cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh. Tuy nhiên các thuốc chống trầm cảm có thể gây một số tác dụng phụ như giảm ham muốn tình dục hoặc rối loạn chức năng tình dục.

Các loại thuốc khác: Một số loại thuốc khác được chứng minh làm giảm các cơn bốc hỏa, nóng bừng bao gồm Gabapentin (Neurotin) và Clonidin.

3.4.  Estrogen thực vật cho thời kỳ mãn kinh

Các Estrogen thực vật phổ biến nhất hữu ích cho phụ nữ mãn kinh gồm có Isoflavones và phytoestrogen.

Isoflavones là các hợp chất hóa học được tìm thấy trong mầm đậu nành. Trong một số thực vật khác có chứa phytoestrogen. Chúng có cấu trúc hóa học tương tự như estrogen tự nhiên được tạo ra bởi cơ thể người nhưng hiệu quả của chúng thấp hơn nhiều. Hiệu lực của chúng ước tính chỉ bằng 1/ 1000 đến 1/ 100000 so với estrogen nội sinh.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng các hợp chất này có thể giúp làm giảm các cơn bốc hỏa và các triệu chứng mãn kinh khác. Đặc biệt, những phụ nữ bị ung thư vú và không muốn dùng liệu pháp hormon thì có thể giảm các triệu chứng mãn kinh của mình bằng cách sử dụng các estrogen thực vật.

3.5. Thực hiện chế độ sinh hoạt, lối sống lành mạnh

Nhiều triệu chứng của thời kỳ mãn kinh và các biến chứng y khoa có thể phát triển ở phụ nữ mãn kinh có thể giảm bớt, thậm chí tránh được bằng cách thực hiện chế độ sinh hoạt, lối sống lành mạnh.

  • Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bảo vệ tim mạch và phòng ngừa loãng xương. Tập thể dục cũng được chứng minh lợi ích sức khỏe tâm thần.
  • Dinh dưỡng hợp lý
  • Bỏ thuốc lá và các đồ uống chứa cồn


Trên đây là một số thông tin cơ bản về thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ. Thời kỳ mãn kinh là thời kỳ đặc trưng chỉ có ở phụ nữ, người phụ nữ nào cũng phải trải qua thời kỳ này trong cuộc đời của mình. Việc tìm hiểu thông tin về thời kỳ mãn kinh là việc cần thiết đối với mỗi người phụ nữ để có tâm lý chuẩn bị sẵn sàng và có những biện pháp đối phó với sự thay đổi.

Wednesday, August 8, 2018

7 lời khuyên đối phó với trầm cảm khi mang thai

Trầm cảm khi mang thai là một tình trạng phổ biến. Sự thay đổi lớn về sức khỏe, nội tiết tố, ngoại hình, thói quen sinh hoạt, làm việc,...khiến nhiều bà bầu không dễ thích nghi, sinh ra lo lắng và trầm cảm.

Trầm cảm khi mang thai là tình trạng khá phổ biến
Trầm cảm khi mang thai là tình trạng khá phổ biến

1. Các triệu chứng trầm cảm khi mang thai

Các triệu chứng trầm cảm khi mang thai bao gồm: 

  • Cảm thấy một cảm giác lo lắng không kiểm soát được
  • Lo lắng quá nhiều về mọi thứ, đặc biệt là về sức khỏe em bé đang ở trong bụng
  • Không thể tập trung
  • Cảm thấy khó chịu hoặc kích động
  • Chuột rút
  • Ngủ kém


Thỉnh thoảng, trầm cảm khi mang thai có thể dẫn đến những cơn hoảng loạn. Việc này có thể bắt đầu đột ngột với các triệu chứng ở trên và có tiến triển. Các triệu chứng của cơn hoảng loạn bao gồm:

  • Cảm giác nghẹt thở
  • Cảm thấy như bị phát điên
  • Cảm giác như có một điều khủng khiếp có thể xảy ra


2. Các yếu tố nguy cơ gây trầm cảm khi mang thai

Bất kỳ ai cũng có những nỗi lo âu khi mang thai. Có một số yếu tố nguy cơ nhất định có thể góp phần là nguyên nhân dẫn đến trầm cảm khi mang thai, bao gồm:

  • Tiền sử gia đình trầm cảm khi mang thai hoặc hoảng loạn
  • Tiền sử cá nhân đã từng bị trầm cảm khi mang thai
  • Có chấn thương trước khi mang thai
  • Sử dụng một số loại thuốc ảnh hưởng tới sức khỏe tâm thần
  • Có cuộc sống thường ngày căng thẳng quá mức


3. 7 lời khuyên đối phó với trầm cảm khi mang thai

3.1. Nói về tình trạng của bản thân

Nếu bạn cảm thấy lo lắng trong khi mang thai, điều quan trọng là phải chia sẻ nỗi lo lắng ấy đối với ai đó. Người đó có thể là chồng, một người bạn thân hay đối tác của bạn. Chỉ cần chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của bạn, nỗi lo lắng cũng đã vơi đi rất nhiều rồi.

3.2. Tích cực hoạt động thể chất

Tham gia vào các hoạt động giúp giảm căng thẳng và lo âu có thể là một lựa chọn tốt cho bạn. Hoạt động thể chất giúp cơ thể giải phóng endorphin, nó như là chất giảm đau tự nhiên cho não của bạn vậy. Vận động cơ thể là một trong những cách được khuyến khích nhất để kiểm soát trầm cảm khi mang thai.

Các hoạt động hiệu quả và phù hợp để đối phó với trầm cảm khi mang thai bao gồm:

  • Đi dạo
  • Chạy bộ
  • Tập Yoga

Ngay cả khi bạn không thích những hoạt động ở trên thì bạn cũng nên làm cái gì đó bạn yêu thích, miễn là có sự vận động và cơ thể của bạn di chuyển. Ví dụ tập aerobic 5 phút mỗi ngày thôi cũng đã được chứng minh là có lợi ích tích cực rồi. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, nên tham khảo ý kiến của bác sỹ trước khi bắt đầu một thói quen tập thể dục nào đó khi mang thai.

3.3. Kiểm soát tâm trí của bạn

Bạn có thể thử các hoạt động giúp cơ thể giải phóng endorphin mà không cần phải đổ mồ hôi, bao gồm:

  • Thiền
  • Châm cứu
  • Massage trị liệu
  • Thực hiện bài tập thở sâu

Viện Stress của Mỹ đã khuyến nghị thở bụng sâu trong 20 đến 30 phút mỗi ngày để kiểm soát sự lo lắng. Làm như vậy sẽ giúp cung cấp nhiều oxy hơn cho não bộ của bạn và kích thích hệ thần kinh của bạn.

3.4. Nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc

Điều quan trọng là bạn phải ngủ đủ giấc. Mặc dù giấc ngủ có thể không dễ dàng như khi chưa mang thai tuy nhiên bạn phải ưu tiên quan tâm tới vấn đề giấc ngủ. Nếu bạn mất ngủ vào ban đêm, hãy tranh thủ ngủ bù bất cứ lúc nào bạn cảm thấy có thể.

3.5. Viết ra những cảm xúc của bạn

Đôi khi bạn không muốn nói ra những nỗi lo lắng, những cảm giác tồi tệ của bản thân. Thế thì lúc này, biện pháp hữu ích là hãy viết ra thay vì phải nói chuyện với một ai đó. Bạn có thể viết ra trên các diễn đàn online, nơi bạn có thể giải phóng cảm xúc của bạn mà không sợ ai phán xét bởi vì không ai biết bạn là ai cả.

3.6. Tham gia một lớp học về sinh con

Nỗi lo lắng về việc sinh con là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây trầm cảm khi mang thai. Nếu như nỗi lo lắng của bạn liên quan đến việc sinh con, hãy cân nhắc đăng ký một lớp học về sinh con. Tìm hiểu các giai đoạn về thai kỳ, về cách chăm sóc sức khỏe bản thân và thai nhi, học cách vượt cạn,...giúp bạn giải tỏa nỗi lo.

3.7. Gặp bác sỹ khi cần

Nếu bạn có dấu hiệu trầm cảm khi mang thai, nó ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn hoặc bạn đang bị các cơn hoảng loạn tấn công thì tốt hơn hết hãy gọi cho bác sỹ. Ngoài liệu pháp tâm lý, liệu pháp phục hồi chức năng, hiện nay còn có những loại thuốc giúp điều trị trầm cảm.

Trên đây là 7 lời khuyên cho bà bầu đối phó với nỗi lo trầm cảm khi mang thai. Trầm cảm khi mang thai là tình trạng khá phổ biến. Việc tìm hiểu và đối mặt với nó là việc làm cần thiết để kiểm soát tình trạng này, tránh xảy ra những hậu quả đáng tiếc.

9 lợi ích sức khỏe ấn tượng của cải xoong

Cải xoong (tên khoa học Nasturtium officinale hoặc Nasturtium microphyllum) là một loại rau có lá màu xanh đậm thuộc họ Cải (Brassicaceae). Cải xoong có nguồn gốc từ châu Âu tới Trung Á được du nhập vào Việt Nam. Rau cải xoong thường được trổng trên những ruộng nước. Rau cải xoong có mùi hăng, hơi cay và đắng, rất ngon khi xào tỏi. Là một loại rau ngon miệng nhưng đồng thời rau cải xoong cũng rất giàu chất dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe. Dưới đây là top 10 lợi ích sức khỏe ấn tượng của cải xoong.

Rau cải xoong có nhiều lợi ích sức khỏe ấn tượng
Rau cải xoong có nhiều lợi ích sức khỏe ấn tượng

1. Rau cải xoong giàu chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin K

Cải xoong có hàm lượng calo thấp nhưng rất giàu chất dinh dưỡng. Trong thực tế, nó được xếp hạng nhất trong danh sách Trái cây và Rau quả của Trung tâm kiểm soát dịch bệnh Hoa Kỳ (1)
Một cốc nước ép cải xoong (khoảng 34g) có chứa (2):

  • Năng lượng: 4 Calo
  • Carbs: 0,4 g
  • Protein: 0,8 g
  • Chất béo: 0 g
  • Chất xơ: 0,2 g
  • Vitamin A: 22% nhu cầu hàng ngày (RDI)
  • Vitamin C: 24% RDI
  • Vitamin K: 106% RDI
  • Canxi: 4% RDI
  • Mangan: 4% RDI


Như vậy, một cốc cải xoong cung cấp hơn 100% RDI vitamin K, một loại vitamin tan trong chất béo cần thiết cho sự đông máu và sự khỏe mạnh của hệ xương (3).

Cải xoong cũng chứa một lượng nhỏ vitamin E, thiamin (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), vitamin B6, folate (vitamin B9), acid pantothenic, magie, phospho, kali, natri và đồng (4).

2. Hàm lượng chất chống oxy hóa cao, giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính

Cải xoong có chứa các hợp chất thực vật có tác dụng chống ô xy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do. Các gốc tự do này liên quan đến một số bệnh mãn tính, bao gồm đái tháo đường, ung thư và các bệnh lý về tim mạch (5)

Một nghiên cứu về các hợp chất chống ô xy hóa trong 12 loại rau họ cải khác nhau tìm thấy trên 40 loại flavonoid, một loại hóa chất thực vật trong cải xoong (6).

Trong thực tế, cải xoong vượt trội hơn tất cả các loại rau khác trong nghiên cứu này về tổng lượng phenol và khả năng trung hòa các gốc tự do (6)

Hơn nữa, các nghiên cứu đã có sự liên kết về tác dụng của các chất chống ô xy hóa trong cải xoong, chúng làm giảm nguy cơ ung thư, tiểu đường và bệnh tim mạch (7,8)

3. Cải xoong chứa các chất có thể ngăn ngừa một số loại ung thư

Cải xoong có nhiều chất phytochemical có thể làm giảm nguy cơ phát triển một số loại ung thư nhất định.

Cải xoong chứa các hợp chất gọi là isothiocyanates. Những hợp chất này bảo vệ cơ thể chống lại ung thư bằng cách bảo vệ các tế bào khỏe mạnh khỏi bị hư hại, bất hoạt chất gây ung thư và ngăn chặn sự phát triển, lan rộng của các khối u (9,10,11)

Isothiocyanates tìm thấy trong cải xoong đã được chứng minh để ngăn ngừa ung thư đại tràng, phổi, tuyến tiền liệt và da.

Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy rằng isothiocyanates và sulforaphane được tìm thấy trong cải xoong ngăn chặn sự tăng trưởng của các tế bào ung thư vú (12, 13)

4. Cải xoong có lợi cho sức khỏe tim mạch

Cải xoong nói riêng và các loại rau cải nói chung đều có lợi cho sức khỏe tim mạch. Đánh giá các nghiên cứu trên hơn 500000 cá nhân liên quan đến ăn rau cải, giảm 16 % nguy cơ mắc bệnh tim (14)
Trong cải xoong có chứa các chất chống oxy hóa cải thiện sức khỏe tim mạch. Nitrat trong cải xoong làm tăng cường sức khỏe mạch máu. Ngoài ra, cải xoong cũng được chứng minh làm giảm cholesterol máu. (15)

5. Cải xoong có tác dụng bảo vệ, chống loãng xương

Cải xoong có chứa nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của xương, bao gồm can xi, magie, kali và phospho.

6.  Cải xoong tốt cho hệ miễn dịch của cơ thể

Cải xoong có chứa 15 mg vitamin C trong mỗi cốc 34 g, chiếm 20% RDI cho phụ nữ và 17% cho nam giới.

Vai trò của Vitamin C đã quá nổi tiếng ở khía cạnh tăng cường miễn dịch. Thiếu vitamin C có liên quan đến suy giảm miễn dịch và dễ bị nhiễm trùng.

7. Cải xoong có thể giúp giảm cân

Mặc dù chưa được nghiên cứu cụ thể nhưng cải xoong có thể có lợi ích cho việc kiểm soát cân nặng. Lý do ở đây là cải xoong rất giàu chất dinh dưỡng, có thể bù đắp được nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể trong khi nó lại chứa rất ít năng lượng.

8. Nitrat trong cải xoong có thể tăng cường hiệu suất thể thao

Rau cải xoong và đa số các rau trong họ Cải đều có chứa hàm lượng nitrat cao. Chúng làm giãn mạch máu, tăng lượng nitric oxide trong máu. Điều này cải thiện hiệu suất, thành tích thể thao.

9. Cải xoong giàu carotenoids và vitamin C, bảo vệ sức khỏe của mắt

Cải xoong chứa lutein và zeaxanthin là hợp chất chống oxy hóa trong họ carotenoid.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng lutein và zeaxanthin rất cần thiết cho sức khỏe của mắt (16

Trên đây là top 9 lợi ích sức khỏe ấn tượng của rau cải xoong. Ở Việt Nam, rau cải xoong không phải quá phổ biến trong bữa ăn của các gia đình. Tuy nhiên với hàm lượng dinh dưỡng cao, trong khi lại ít calo và có nhiều lợi ích sức khỏe ấn tượng thì cải xoong nên được sử dụng phổ biến hơn.

Tuesday, June 26, 2018

Cách chữa đau dạ dày cho bà bầu

Các phác đồ điều trị đau dạ dày cho người lớn hiện nay rất thông dụng và hiệu quả. Tuy nhiên đối với đối tượng bà bầu (phụ nữ đang mang thai) thì không phải lúc nào cũng áp dụng phác đồ thông thường được. Lý do là bà bầu có những đặc điểm sinh lý riêng, hơn nữa một số thuốc điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng có thể gây tác dụng phụ, ảnh hưởng tới thai nhi. Chính vì thế chữa đau dạ dày cho phụ nữ đang mang thai đòi hỏi thận trọng và có kinh nghiệm.

Đau dạ dày ở bà bầu là phổ biến. Chữa đau dạ dày cho bà bầu cần thận trọng
Đau dạ dày ở bà bầu là phổ biến. Chữa đau dạ dày cho bà bầu cần thận trọng

1. Nguyên nhân đau dạ dày ở bà bầu

Thay đổi kích thước tử cung

Trong suốt thời gian mang thai, kích thước tử cung của bà bầu lớn dần lên tạo áp lực lên dạ dày, hạn chế khả năng co bóp và sự tháo rỗng của dạ dày. Điều này dẫn tới sự dồn ứ thức ăn và dịch dạ dày, gây ợ hơi, ợ chua, trào ngược dạ dày thực quản và đau dạ dày.

Thay đổi chế độ ăn uống

Để đảm bảo nhu cầu năng lượng, bà bầu thường phải ăn nhiều làm tăng gánh nặng lên dạ dày. Bên cạnh đó, xu hướng ăn đồ chua cũng ảnh hưởng không tốt đến niêm mạc dạ dày, gây viêm loét, đau dạ dày.

Căng thẳng thần kinh, stress

Căng thẳng thần kinh, stress là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau dạ dày, viêm loét dạ dày, tá tràng.

Trong giai đoạn mang thai, bà bầu gặp nhiều bất lợi về sức khỏe, khả năng vận động và ngoại hình. Những bất lợi này khiến bà bầu khó thích ứng với những áp lực từ công việc, cuộc sống và gia đình như bình thường. Điều này dẫn tới căng thẳng thần kinh, stress.

2. Nguyên tắc chữa đau dạ dày cho bà bầu


  • Không chủ quan, tự chữa trị ở nhà, cần có sự tư vấn và chỉ định của bác sỹ
  • Dùng các biện pháp điều trị an toàn cho bà bầu và thai nhi
  • Chú trọng điều trị triệu chứng
  • Hạn chế dùng thuốc tây, ưu tiên dùng các phương pháp tự nhiên
  • Chỉ sử dụng kháng sinh khi thật cần thiết. Nếu phải sử dụng, lựa chọn kháng sinh an toàn cho phụ nữ đang mang thai
  • Chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học là hết sức cần thiết
  • Sự hỗ trợ, cảm thông của người thân đóng vai trò quan trọng để giảm căng thẳng, stress


3. Cách chữa đau dạ dày cho bà bầu

Cải thiện chế độ ăn uống, sinh hoạt

Thay vì ăn một bữa no, bà bầu nên chia nhỏ khẩu phần ăn thành nhiều bữa nhỏ. Điều này giúp giảm áp lực lên dạ dày và giúp tiêu hóa thức ăn tốt hơn.

Không nên sử dụng các chất kích thích như thuốc lá, đồ uống có cồn, chè, cà phê, hạn chế đồ chua và đồ ăn có nhiều gia vị.

Cần có chế độ vận động vừa sức, nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ giấc, không thức khuya. Gia đình và đồng nghiệp, bạn bè cần hỗ trợ, thông cảm và giúp đỡ, giảm áp lực công việc, áp lực cuộc sống cho bà bầu. Điều này giúp bà bầu có tâm lý thoải mái, không bị căng thẳng thần kinh, stress dẫn tới đau dạ dày.

Dùng thuốc chữa đau dạ dày cho bà bầu

Thuốc chữa đau dạ dày cho bà bầu, nên ưu tiên sử dụng các bài thuốc từ tự nhiên trước. Có một số bài thuốc dân gian chữa đau dạ dày khá hiệu quả mà an toàn, ví dụ nghệ mật ong, nước nha đam (lô hội), viên bột chuối xanh,....

Khi cần, bà bầu cũng có thể dùng thuốc tây để điều trị đau dạ dày. Một số nhóm thuốc được cho là an toàn cho phụ nữ có thai và thai nhi là thuốc ức chế bơm proton (Omeprazol, Esomeprazol,...) có tác dụng giảm tiết acid, thuốc Domperidone (Motilium M) điều hòa nhu động tiêu hóa, chống nôn, chống trào ngược dạ dày, thực quản. 

Bên cạnh đó, bà bầu có thể được chỉ định kháng sinh. Một số nhóm kháng sinh an toàn cho bà bầu và thai nhi là kháng sinh betalactam (phân nhóm penicillin và phân nhóm Cephalosporin), kháng sinh Macrolid (Erythromycin, Azithromycin, clarithromycin,...)

Trường hợp cần giảm nhanh triệu chứng đau dạ dày, bà bầu có thể sử dụng các thuốc trung hòa acid như viên nhai Kremil S

Trên đây là một số nguyên tắc và cách chữa đau dạ dày cho bà bầu. Đau dạ dày, trào ngược dạ dày, thực quản  là những triệu chứng khá phổ biến ở phụ nữ đang mang thai. Trong dân gian và trên các diễn đàn có nhiều chia sẻ về cách chữa, tuy nhiên các bà bầu cần thận trọng, tốt nhất là nên đến bác sỹ để được tư vấn và điều trị. 
  

Friday, March 2, 2018

Top 10 triệu chứng ban đầu của viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn gây ra tình trạng viêm mãn tính của các khớp và một số cơ quan khác của cơ thể. Triệu chứng của viêm khớp dạng thấp nếu không được xem xét kỹ dễ nhầm lẫn với một số bệnh lý về khớp khác. Dưới đây là top 10 triệu chứng ban đầu của viêm khớp dạng thấp để bạn đọc tham khảo.

Top 10 triệu chứng ban đầu của viêm khớp dạng thấp
Top 10 triệu chứng ban đầu của viêm khớp dạng thấp

Triệu chứng 1- Đau khớp

Tình trạng viêm khớp dẫn tới triệu chứng đau khớp. Mức độ đau phụ thuộc vào thâm niên bệnh. Viêm khớp dạng thấp có thể phá hủy vĩnh viễn sụn khớp, xương và dây chằng. Khi vận động hoặc có tác động từ bên ngoài vào khớp, có thể gây ra các cơn đau dữ dội.

Triệu chứng 2- Sưng khớp

Sưng khớp là triệu chứng phổ biến trong viêm khớp dạng thấp. Mức độ sưng không giống nhau ở tất cả các bệnh nhân, có người sưng nhiều, có người sưng không rõ ràng. Sưng khớp có thể dẫn tới hạn chế vận động của khớp. Sưng khớp ngón tay có thể khiến ngón tay khó duỗi ra và hoạt động được dễ dàng.

Triệu chứng 3- Đỏ khớp

Đỏ xuất hiện khi khớp bị viêm. Màu đỏ trên da vùng khớp bị viêm xảy ra vì các mao mạch của da đó bị mở rộng bởi tác động của tổ chức viêm bên trong.

Triệu chứng 4- Nóng khớp

Sự nóng lên của các khớp là triệu chứng chung của tình trạng viêm khớp, trong đó có bệnh viêm khớp dạng thấp.

Triệu chứng 5- Cứng khớp

Cứng khớp là triệu chứng điển hình của viêm khớp dạng thấp. Các khớp bị ảnh hưởng bởi viêm khớp dạng thấp thường bị cứng, đặc biệt vào buổi sáng. Nhiều người khớp tay bị cứng dẫn đến không thể cầm lược để chải tóc vào buổi sáng sớm.

Triệu chứng 6- Hạn chế vận động

Viêm khớp dạng thấp khiến các khớp không thể hoạt động co duỗi như bình thường được. Nói chung người bệnh bị viêm khớp dạng thấp có sự vận động bị hạn chế.

Triệu chứng 7- Nhiều khớp bị ảnh hưởng

Thông thường viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng tới nhiều khớp trên cơ thể người bệnh. Viêm khớp dạng thấp thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ của bàn tay, cổ tay, khớp bàn chân. Ngoài ra, ở mức độ ít phổ biến hơn là đầu gối, khuỷu tay, hông, mắt cá chân và vai.

Triệu chứng 8- Có tính chất đối xứng

Viêm khớp có tính chất đối xứng là triệu chứng điển hình của Viêm khớp dạng thấp. Điều này không đồng nghĩa là luôn luôn xảy ra nhưng rất phổ biến.

Triệu chứng 9- Biến dạng khớp

Sự biến dạng khớp có thể xảy ra do viêm khớp mãn tính. Sự biến dạng khớp trong viêm khớp dạng thấp do tình trạng viêm không được kiểm soát dẫn tới mòn xương sụn, rách dây chằng. Vì thế, việc phát hiện sớm và kiểm soát tình trạng viêm là hết sức quan trọng trong bệnh viêm khớp dạng thấp. Điều này giúp ngăn ngừa sự phá hủy khớp và dị tật.

Triệu chứng 10- Thiếu máu

Viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng tới chức năng sản sinh hồng cầu của tủy xương. Điều này dẫn tới hậu quả giảm số lượng hồng cầu, gây thiếu máu ở các bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.

Trên đây là top 10 triệu chứng ban đầu của bệnh viêm khớp dạng thấp. Đây là căn bệnh tự miễn, người bệnh thường phải chung sống suốt đời với bệnh mà chưa có phương pháp điều trị triệt để. Vì thế việc phát hiện sớm để kiểm soát là hết sức cần thiết. 

Sunday, February 25, 2018

Cách chữa đau vai gáy tại nhà

Đau vai gáy là triệu chứng phổ biến, gặp nhiều nhất ở lứa tuổi sau 50 tuy nhiên cũng không hiếm gặp ở những lứa tuổi trẻ hơn. Đau vai gáy thường không phải triệu chứng nghiêm trọng về sức khỏe hay tính mạng tuy nhiên lại gây khó chịu đặc biệt, ảnh hưởng lớn tới sinh hoạt của người bệnh. Trong một số trường hợp, đau vai gáy phải can thiệp ngoại khoa (phẫu thuật). Tuy nhiên  trường hợp đau vai gáy không cần phẫu thuật. Một số trường hợp có thể chữa ở nhà.

Nhiều trường hợp đau vai gáy có thể chữa hiệu quả tại nhà
Nhiều trường hợp đau vai gáy có thể chữa hiệu quả tại nhà

1. Nguyên nhân gây đau vai gáy

Vùng vai và cổ người có chứa cơ, xương, các dây thần kinh, động mạch, tĩnh mạch, các dây chằng và nhiều cấu trúc hỗ trợ khác. Những bất thường về cấu trúc hoặc tổn thương các bộ phận này đều có thể dẫn tới đau vai gáy vì thế có nhiều nguyên nhân gây đau vai gáy. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đau vai gáy là tổn thương mô mềm, bao gồm cơ, dây chằng. Ngoài ra có thể do các tổn thương khác. 

2. Cách chữa đau vai gáy tại nhà

Các phương pháp chữa đau vai gáy tại nhà được áp dụng khi cơn đau chưa đến mức nghiêm trọng và kéo dài. Một số biện pháp chữa đau vai gáy tại nhà bạn có thể áp dụng là:

Nghỉ ngơi

Hạn chế vận động vùng vai, cổ càng nhiều càng tốt, đặc biệt trong hai, ba ngày đầu tiên. Sau đó từ từ bắt đầu tập thể dục, vận động vùng bị đau.

Chườm lạnh

Dùng khăn bọc đá lạnh chườm vào vùng vai gáy bị đau khoảng 15- 20 phút mỗi giờ. Điều này giúp co mạch, hạn chế sưng tấy và kích thích vùng bị đau. 

Liệu pháp nhiệt

Liệu pháp nhiệt chỉ nên sử dụng sau tuần đầu tiên bị đau. Việc dùng nhiệt giúp giãn mạch, tăng cường máu lưu thông giúp quá trình hồi phục nhanh hơn. Một số liệu pháp nhiệt có thể kể tới lầ dùng túi chườm nóng, bó nến hay chiếu đèn hồng ngoại.

Giữ phần vai gáy cao hơn vùng ngực khi ngủ

Điều chỉnh phần trên của giường cao hơn khi ngủ giúp máu không dồn về phía trên, giảm áp lực lên vùng vai, gáy. Điều này có tác dụng giảm sưng, đau.

Dùng thuốc giảm đau, chống viêm

Triệu chứng Đau vai gáy có thể điều trị hiệu quả và khá nhanh chóng bằng cách uống thuốc giảm đau chống viêm. Các thuốc giảm đau chống viêm nhóm non Steroids được sử dụng phổ biến nhất trong những trường hợp này. An toàn nhất vẫn là Paracetamol. Ngoài ra có thể sử dụng các thuốc khác như Ibuprofen, Diclofenac, Celecoxib, Meloxicam,....

Vitamin 3B thường được phối hợp để hỗ trợ điều trị và cải thiện triệu chứng viêm dây thần kinh. Ngoài ra có thể dùng thêm các thuốc làm giãn mềm cơ như Myonal.

Trên đây là cách chữa đau vai gáy tại nhà phổ biến. Những phương pháp này có thể áp dụng dễ dàng và hiệu quả với đa số các trường hợp đau vai gáy. Trong trường hợp đã áp dụng mà không hiệu quả hoặc cơn đau tái phát kéo dài thì nên đến bác sỹ để được chẩn đoán và có biện pháp điều trị phù hợp.  

Thursday, February 8, 2018

Nguyên nhân gây huyết áp thấp

Huyết áp thấp (hạ huyết áp) là tình trạng áp lực máu lên thành mạch quá thấp gây ra các triệu chứng hoặc dấu hiệu điển hình. Khi áp lực tưới máu giảm, ô xy và chất dinh dưỡng không đủ cho các cơ quan quan trọng như não, tim và thận. Các cơ quan không hoạt động như bình thường được có thể dẫn tới tổn thương tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Huyết áp thấp có thể do nhiều nguyên nhân
Huyết áp thấp có thể do nhiều nguyên nhân

Huyết áp ở người bình thường được xác định ở mức 120/ 80 mmHg. Cao hơn mức này được coi là tăng huyết áp. Đối với huyết áp thấp, việc xác định lại thường không dựa trên chỉ số huyết áp mà dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh. Ví dụ, một số người có huyết áp 90/ 50 mà không có triệu chứng nào bất thường và do đó không phải huyết áp thấp.

Các triệu chứng phổ biến nhất của huyết áp thấp bao gồm chóng mặt, lâng lâng, cảm giác tối sầm và có thể ngất xỉu. Huyết áp thấp cũng là một trong những nguyên nhân gây đột quỵ. Việc xác định nguyên nhân  là quan trọng để có phương án điều trị. Một số nguyên nhân chủ yếu gây huyết áp thấp có thể kể tới sau đây:

Huyết áp thấp do mất nước

Sự mất nước thường xảy ra ở những bệnh nhân nôn mửa kéo dài, tiêu chảy hoặc tập thể dục quá mức. Điều này làm giảm thể tích máu dẫn tới giảm áp lực lên thành mạch gây hạ huyết áp.

Các nguyên nhân khác dẫn tới mất nước là sốt, đổ mồ hôi, mất sức do nóng. Những người mất nước nhẹ có thể chỉ cảm thấy khát và khô miệng. Tình trạng mất nước từ trung bình đến nặng có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng (lâng lâng, chóng mặt hoặc ngất xỉu khi đứng). Sự mất nước kéo dài và nghiêm trọng có thể dẫn tới sốc, suy thận, nhiễm toan acid và thậm chí tử vong.

Huyết áp thấp do viêm nhiễm cơ quan tiêu hóa

Viêm nhiễm cơ quan tiêu hóa nặng như viêm tụy cấp có thể gây huyết áp thấp. Trong viêm tụy cấp, dịch tiết tập trung đổ vào các mạch máu tới các mô viêm xung quanh tuyến tụy. Điều này làm giảm thể tích máu gây hạ huyết áp.

Huyết áp thấp do yếu cơ tim

Cơ tim yếu có thể làm tim không hoạt động đủ để bơm máu như mức bình thường dẫn tới huyết áp thấp. Một nguyên nhân phổ biến gây yếu cơ tim là sự chết đi của phần lớn cơ tim do cơn đau tim, một lần duy nhất hoặc lặp đi lặp lại.

Nguyên nhân khác làm suy yếu khả năng co bóp của tim bao gồm nhiễm trùng cơ tim (viêm cơ tim), các bệnh về tim như hẹp động mạch chủ.

Huyết áp thấp do viêm màng ngoài tim

Viêm màng ngoài tim là một chứng viêm vùng màng ngoài tim (các túi, mô xung quanh tim). Viêm màng ngoài tim có thể làm ứ dịch bên trong màng ngoài tim gây áp lực hạn chế sự co bóp của tim.
Huyết áp thấp do thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là một tình trạng trong đó xuất hiện cục máu đông trong tĩnh mạch (huyết khối tĩnh mạch sâu). Cục máu đông vỡ ra, đến tim và cuối cùng tới phổi. Một số cục máu đông lớn có thể chặn dòng máu vào tâm thất trái từ phổi và làm giảm lượng máu trở về tim để bơm. Thuyên tắc phổi là một nguyên nhân gây hạ huyết áp và là một tai biến gây tử vong.

Huyết áp thấp do nhịp tim chậm

Nhịp tim chậm làm giảm lượng máu bơm ra từ tim. Nhịp tim chậm được xác định là dưới 60 nhịp/ phút. Trong thực tế, nhiều vận động viên có nhịp tim chậm nhưng lưu lượng tuần hoàn được bù đắp bởi lực co bóp cơ tim mạnh mẽ. Tuy nhiên ở nhiều bệnh nhân, nhịp tim chậm dẫn tới huyết áp thấp, chóng mặt thậm chí ngất xỉu.

Nhịp tim nhanh đột ngột cũng có thể gây huyết áp thấp

Các ví dụ phổ biến nhất của nhịp tim nhanh gây ra huyết áp thấp là rung nhĩ. Rung nhĩ là một rối loạn của tim đặc trưng bởi sự phóng điện nhanh bất thường từ cơ tim khiến tâm thất phải co lại một cách bất thường và nhanh chóng. Các tâm thất co bóp nhanh khiến không đủ thời gian để máu bơm đầy trước mỗi cơn giật. Điều này khiến lượng máu bơm ra lại giảm mặc dù nhịp tim nhanh hơn. Như vậy, nhịp tim nhanh cũng có thể  là nguyên nhân gây huyết áp thấp.

Huyết áp thấp do thuốc

Digoxin, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị trầm cảm và các thuốc điều trị cao huyết áp (thuốc chẹn kênh calci, thuốc chẹn bê ta, thuốc ức chế men chuyển,...) có thể gây hạ huyết áp.
Ngoài các thuốc kể trên, rượu và ma túy cũng là một nguyên nhân có thể gây huyết áp thấp.

Trên đây là một số nguyên nhân chính gây huyết áp thấp. Huyết áp thấp nếu ở mức độ nhẹ thì không cần điều trị tuy nhiên ở mức độ nặng thì cần phải điều trị. Việc điều trị huyết áp thấp thường phải có sự kết hợp giữa việc dùng thuốc, thay đổi chế độ ăn uống và lối sống khoa học, lành mạnh. Bên cạnh đó, việc xác định nguyên nhân đóng vai trò hết sức quan trọng để có biện pháp điều trị đúng.(Nguồn: medicinenet.com)

Triệu chứng và dấu hiệu viêm thanh quản

Viêm thanh quản là một bệnh lý viêm đường hô hấp phổ biến với dấu hiệu đặc trưng là khản tiếng, mất tiếng. Tuy nhiên một số bệnh lý khác cũng có triệu chứng như vậy. Vì thế trong bài viết này chúng tôi làm rõ hơn về triệu chứng và dấu hiệu của viêm thanh quản để bạn đọc tham khảo.

Triệu chứng và dấu hiệu viêm thanh quản
Triệu chứng và dấu hiệu viêm thanh quản

1. Viêm thanh quản là gì?

Viêm thanh quản là tình trạng viêm dây thanh âm trong hộp thoại (thanh quản). Thanh quản là bộ phận phát ra âm thanh giúp chúng ta nói chuyện, hò hét, nói thầm và hát. 

Thanh quản gồm một bộ xương sụn có dây thanh âm được phủ bởi lớp niêm mạc nhầy. Các bó cơ bên trong thanh quản điều chỉnh vị trí, hình dạng và độ căng của dây thanh âm, cho phép  tạo ra những âm thanh khác nhau. Bất kỳ sự thay đổi nào trong luồng không khí do phổi phát ra đi qua các dây thanh âm sẽ ảnh hưởng đến giọng nói và chất lượng của âm thanh.

Viêm thanh quản là là tình trạng viêm của hộp thoại (thanh quản) và dây thanh âm, làm cho một người mất giọng và trở nên khàn tiếng. Vì là tình trạng viêm nên viêm thanh quản thường kèm theo triệu chứng đau rát hầu, họng.

2. Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm thanh quản là gì?

Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến nhất của viêm thanh quản là khàn giọng, mất tiếng và đau cổ họng.

Ở người lớn, các dấu hiệu và triệu chứng khác của viêm thanh quản có thể bao gồm họng khô, đau khi nuốt và cảm giác phù nề ở cổ họng hoặc cổ. Nếu viêm thanh quản do nhiễm khuẩn, người bệnh cũng có thể có triệu chứng sốt, sưng hạch.

Dấu hiệu và triệu chứng viêm thanh quản ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thường kèm theo các dấu hiệu của viêm khí quản, viêm phế quản. Những dấu hiệu bổ sung có thể là ho, sốt, tiếng thở khò khè.

Viêm thanh quản được xem là mãn tính khi các dấu hiệu và triệu chứng kéo dài hơn ba tuần. Viêm thanh quản mãn tính có thể do bệnh trào ngược dạ dày- thực quản, hút thuốc, tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc, ô nhiễm không khí hoặc sử dụng rượu. Viêm thanh quản mãn tính cũng có thể do có các nốt hoặc plyp trên dây thanh quản.

Các biến chứng của viêm thanh quản nếu không điều trị kịp thời và đúng cách bao gồm viêm phổi, viêm phế quản mãn tính và liệt dây thanh quản.

Trên đây là một số thông tin về triệu chứng và dấu hiệu của viêm thanh quản. Bài viết gốc trên trang Medicinenet.com các bạn có thể xem thêm tại đây

Wednesday, January 24, 2018

Thực đơn cho người bệnh lao phổi

Thực đơn cho người bệnh lao phổi như thế nào cho phù hợp là thắc mắc của nhiều người bệnh và người nhà người bệnh gửi đến ban biên tập Blogykhoa.net. Đây là thắc mắc cần thiết bởi vì bên cạnh việc dùng thuốc thì chế độ ăn uống, dinh dưỡng cho người bệnh là hết sức quan trọng. Bài viết này xin chia sẻ một số thông tin về vấn đề này để bạn đọc tham khảo.

Thực đơn cho người bệnh lao phổi cần đủ chất và khoa học
Thực đơn cho người bệnh lao phổi cần đủ chất và khoa học

1. Nguyên tắc dinh dưỡng cho người bệnh lao phổi

Chế độ ăn giàu dưỡng chất

Thuốc điều trị bệnh lao phổi gây độc tế bào gan, hơn nữa lại phải dùng thuốc trong thời gian dài. Chính vì thế mà chức năng gan của người bệnh lao phổi bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này khiến người bệnh lao phổi giảm cảm giác thèm ăn và tiêu hóa kém, cơ thể suy nhược. Vì thế chế độ ăn giàu dưỡng chất là hết sức quan trọng. Thực đơn của người bệnh lao phổi luôn phải đảm bảo đủ 4 nhóm chất: Đường, đạm, lipid, vitamin và khoáng chất.

Thực đơn nhắm mục tiêu cải thiện thể trạng

Thể trạng của người bệnh lao phổi thường gầy, yếu. Thực đơn của người bệnh lao phổi cần khoa học, hợp lý nhằm cải thiện thể trạng. Mục tiêu là giữ cho chỉ số BMI (thể hiện sự cân bằng giữa chiều cao và cân nặng) của người bệnh lao phổi đạt mức 18,5 trở lên.

Sử dụng thực phẩm tốt cho gan

Trong quá trình lựa chọn thực đơn cho người bệnh lao phổi cần lưu ý ưu tiên các thực phẩm tốt cho gan. Điều này vừa giúp hạn chế tác dụng phụ của các thuốc điều trị lao phổi, vừa có tác dụng kích thích ăn ngon và tiêu hóa.

Tuyệt đối kiêng rượu bia và các chất kích thích

Rượu bia và các chất kích thích gây tương tác bất lợi với các thuốc điều trị lao phổi. Bên cạnh đó chúng còn gây quá tải chức năng gan của người bệnh.

2. Người bệnh lao phổi cần nhóm vitamin và khoáng chất nào?

Người bệnh lao phổi cần bổ sung đầy đủ tất cả các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể. Tuy nhiên, những vitamin và khoáng chất dưới đây là cần thiết hơn cả.

  • Vitamin A, vitamin E: Đây là những vitamin tan trong dầu có tác dụng chống ô xy hóa, bảo vệ niêm mạc và tăng cường miễn dịch cho người bệnh. Vitamin A có nhiều trong các loại quả màu vàng đỏ như gấc,c à chua, cà rốt. Vitamin E có nhiều trong các loại rau mầm như giá đỗ.
  • Vitamin C: Vitamin C là một loại vitamin tan trong nước có nhiều trong ổi, rau xanh và các loại quả thuộc họ cam, chanh. Vitamin C giúp tăng cường sức đề kháng, làm bền thành mạch.
  • Vitamin B6: Người bệnh lao phổi dễ thiếu hụt vitamin B6 dẫn tới các chứng viêm dây thần kinh ngoại biên, tê bì chân tay. Bổ sung vitamin B6 có thể từ thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các loại thức ăn giàu vitamin B6 như các loại đậu đỗ, khoai tây,....
  • Kẽm: Các thuốc điều trị lao gây thiếu hụt kẽm nghiêm trọng ở người bệnh lao phổi. Điều này khiến người bệnh chán ăn, suy giảm miễn dịch. Các thực phẩm giàu kẽm là một số loại hải sản như hàu, sò, nghêu,....
  • Sắt: Sắt giúp phòng ngừa nguy cơ thiếu máu ở người bệnh lao. Cách bổ sung sắt hiệu quả là dùng viên sắt. Ngoài ra có thể bổ sung từ nguồn thực phẩm giàu sắt như các loại nấm, thịt bò, gan, lòng đỏ trứng.
  • Vitamin K: Chức năng gan suy giảm, khả năng tiêu hóa kém dẫn tới thiếu hụt vitamin K ở người bệnh lao phổi. Vitamin này có thể được bổ sung bằng cách dùng một số thực phẩm giàu vitamin K như gan và các loại rau màu xanh đậm (rau bó xôi, cải xoong,...)


Trên đây là một số gợi ý về thực đơn cho người bệnh lao phổi. Khác với nhiều bệnh khác, bệnh nhân lao phổi thường có thể trạng gầy yếu và chức năng gan, chức năng tiêu hoá suy giảm nghiêm trọng. Vì thế chế độ ăn uống và lựa chọn thực đơn khoa học, đủ chất cho người bệnh lao phổi đóng vai trò hết sức quan trọng.

Wednesday, January 17, 2018

Nguyên nhân và cách điều trị ho kéo dài

Ho kéo dài là một triệu chứng rất phổ biến, gặp ở mọi lứa tuổi và thường xảy ra nhiều hơn vào mùa đông. Ho kéo dài có nhiều nguyên nhân. Việc xác định rõ nguyên nhân gây ho kéo dài mang yếu tố quyết định tới hiệu quả điều trị.

Ho kéo dài cần xác định đúng nguyên nhân để điều trị hiệu quả
Ho kéo dài cần xác định đúng nguyên nhân để điều trị hiệu quả


1. Ho kéo dài là gì?

Ho kéo dài được xác định khi người bệnh có triệu chứng ho trong khoảng thời gian trên 3 tuần trở lên. Thời gian ho từ 3- 8 tuần được coi là ho bán cấp. Ho kéo dài trên 8 tuần được xác định là ho mãn tính.

2. Nguyên nhân gây ho kéo dài

Có nhiều nguyên nhân gây ho kéo dài. Các nguyên nhân chủ yếu có thể kể tới như sau:

  • Viêm xoang, viêm mũi dị ứng: Viêm mũi dị ứng, viêm xoang là bệnh lý mãn tính, dai dẳng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây nên chứng ho kéo dài ở người. 
  • Hen phế quản: Sau các bệnh lý viêm mũi xoang thì hen phế quản là nguyên nhân đứng hàng thứ hai gây ra chứng ho kéo dài.
  • Trào ngược dạ dày, thực quản: Không phải là một bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp nhưng thật bất ngờ khi bệnh trào ngược dạ dày, thực quản lại là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ho kéo dài. Trong thực tế điều trị, nhiều bác sỹ thiếu kinh nghiệm đã bỏ qua nguyên nhân này khi chẩn đoán dẫn tới thiếu hiệu quả trong điều trị.
  • Dùng thuốc điều trị tăng huyết áp nhóm ức chế men chuyển: Thuốc ức chế men chuyển có tác dụng phụ là gây ho. Tất nhiên không phải ai dùng thuốc này cũng bị ho thế nhưng có một tỷ lệ bệnh nhân bị ho khi sử dụng nhóm thuốc này. Cũng như các thuốc huyết áp khác, thuốc ức chế men chuyển phải được duy trì hàng ngày, vì thế mà ở những bệnh nhân nhạy cảm có thể xuất hiện ho kéo dài. Các thuốc ức chế men chuyển phổ biến có Captopril, Enalapril, Perindopril (Coversyl).
  • Các nguyên nhân khác: Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, giãn phế quản, ung thư phổi.

3. Điều trị ho kéo dài

Điều trị triệu chứng

Để điều trị triệu chứng ho, hiện nay có các nhóm thuốc giảm ho phổ biến là: Thuốc giảm ho ngoại biên, thuốc giảm ho trung ương, thuốc kháng histamin.

  • Thuốc giảm ho ngoại biên: Đây là các thuốc có tác dụng làm dịu niêm mạc đường hô hấp, sát khuẩn, làm giảm tính nhạy cảm của đường hô hấp với các yếu tố kích thích. Các thuốc trong nhóm này có thể kể tới một số loại tinh dầu (tràm, bạch đàn,...), siro chanh- mật ong,...
  • Thuốc giảm ho trung ương: Đây là nhóm thuốc có khả năng giảm ho mạnh do cơ chế ức chế trung tâm ho ở thần kinh trung ương. Các thuốc phổ biến là Codein và Dextromethophan.
  • Thuốc kháng histamin: Thuốc kháng histamin có tác dụng chống dị ứng, an thần nhẹ và giảm ho. Các thuốc trong nhóm này rất phong phú, một số thuốc hay dùng là chlopheniramin maleat, loratadin, Alilmemazin (theralen), fexofenadin (telfast).

Trong nhiều trường hợp, điều trị triệu chứng không hiệu quả khi mà dứt thuốc cái là bệnh nhân lại ho trở lại. Với các bác sỹ kinh nghiệm, việc xác định nguyên nhân để điều trị nguyên nhân là yếu tố quyết định.

Điều trị nguyên nhân


  • Viêm mũi, xoang: Chẩn đoán xác định và sử dụng phác đồ điều trị đối với bệnh cụ thể (điều trị viêm xoang, điều trị viêm mũi dị ứng)
  • Viêm phế quản: Sử dụng phác đồ điều trị viêm phế quản
  • Trào ngược dạ dày, thực quản: Ngoài thuốc điều trị triệu chứng ho cần phối hợp thêm thuốc ức chế tiết acid dịch vị và tăng nhu động đường tiêu hóa. Hai thuốc phổ biến cần có trong đơn thuốc là ức chế bơm proron (Omeprazol, esomeprazol,...) và Domperidon (Motilium-M).
  • Trường hợp bệnh nhân có polyp mũi: Phẫu thuật cắt bỏ polyp
  • Trường hợp xác định bệnh nhân ho kéo dài do dùng thuốc hạ huyết áp ức chế men chuyển: Tốt nhất là thay đổi thuốc huyết áp loại khác. Có nhiều loại để cân nhắc như nhóm thuốc chẹn kênh calci, thuốc ức chế thụ thể, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế giao cảm.


Trên đây là một số thông tin về nguyên nhân và cách điều trị ho kéo dài. Trong thực tế, nhiều người bệnh bị ho kéo dài mặc dù đã sử dụng thuốc ho kết hợp kháng sinh dài ngày mà không khỏi. Vì thế việc đến các cơ sở y tế để khám và chẩn đoán nguyên nhân là hết sức cần thiết. Việc xác định nguyên nhân đúng mới điều trị hiệu quả được.   

Basedow là bệnh gì?

Basedow là một loại bệnh tự miễn liên quan đến sự cường tuyến giáp. Tuyến giáp sản xuất ra nhiều hormon so vói bình thường dẫn tới một số rối loạn trong cơ thể. Năm 1840, nhà bác học người Đức Karl Adolph van Basedow được coi là người đầu tiên mô tả chi tiết các triệu chứng của căn bệnh này. Tên ông được sử dụng làm tên bệnh kể từ đó.   

Lồi mắt là một trong những triệu chứng điển hình của Basedow
Lồi mắt là một trong những triệu chứng điển hình của Basedow

1. Bệnh Basedow là gì?

Định nghĩa bệnh Basedow ở Việt Nam có sự thống nhất so với tổ chức y tế thế giới. Theo đó, bệnh Basedow là một loại bệnh cường giáp do hoạt động quá mức không kiềm chế được của tuyến giáp. Điều này làm tăng sản xuất hormon tuyến giáp, gây nên các tổn hại về mô và chuyển hóa.
Bệnh Basedow là một loại bệnh tự miễn, là bệnh mãn tính liên quan đến hệ miễn dịch của cơ thể. Bệnh thường xảy ra nhiều hơn ở nữ giới trong độ tuổi từ 20 đến dưới 40 tuổi.

2. Triệu chứng của Bệnh Basedow

Các triệu chứng của bệnh Basedow khá phong phú và đôi khi có sự nhầm lẫn với các bệnh khác. Một số triệu chứng phổ biến hơn của bệnh có thể kể tới như sau:

  • Lo lắng, bồn chồn, khó ngủ
  • Đường huyết khó kiểm soát, dễ dẫn tới đái tháo đường
  • Yếu cơ
  • Giảm cân mặc dù không mất cảm giác thèm ăn
  • Hụt hơi, khó thở, đánh trống ngực
  • Mắt lồi, nổi phồng lên rõ rệt so với bình thường và thị lực giảm
  • Da mỏng, vì thế da mặt của người Basedo thường hồng hào
  • Chu kỳ kinh nguyệt bất thường
  • Bướu cổ


3. Nguyên nhân gây ra bệnh Basedow

Cũng như các bệnh tự miễn khác (bệnh Lupus ban đỏ, bệnh viêm khớp dạng thấp, bệnh bệnh thiếu máu tự miễn, bệnh bạch biến,...), Basedow hiện nay chưa xác định được nguyên nhân một cách rõ ràng.

Đối với bệnh Basedow, người ta chỉ biết rằng vì lý do nào đó mà cơ thể của người bệnh tạo ra kháng thể kich thích tuyến giáp. Những kháng thể này do cơ thể sinh ra và tự gây hại mình khi làm tuyến giáp sản sinh ra nhiều hormon tuyến giáp hơn nhu cầu của cơ thể.

Chưa rõ nguyên nhân nhưng bệnh Basedow rõ ràng có mối liên quan đến tiền sử gia đinh (di truyền). Điều này có nghĩa là nếu như trong gia đình bạn có người bệnh Basedow thì khả năng bạn mắc bệnh Basedow là cao hơn hẳn.

Yếu tố nguy cơ mắc bệnh Basedow còn liên quan đến giới tính. Phụ nữ dễ mắc bệnh Basedow hơn nam giới.

Về tuổi tác, những người trong độ tuổi từ 20 đến 40 tuổi dễ mắc Basedow hơn những độ tuổi khác.

4. Chẩn đoán bệnh Basedow

Chẩn đoán bệnh Basedow trước tiên dựa trên triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên các triệu chứng lâm sàng của bệnh Basedow như mắt lồi, sợ nóng, ra nhiều mồ hôi, da mặt đỏ, căng thẳng, bồn chồn,...dễ bị nhầm lẫn với các nguyên nhân gây cường giáp khác. Vì thế cần làm các xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán phân biệt. Xét nghiệm đặc hiệu Basedow gồm có định lượng nồng độ hormon tuyến giáp, xét nghiệm kháng thể kháng thụ thể của TSH.

5. Bệnh Basedow có nguy hiểm không?

Nếu không được điều trị đúng cách và thường xuyên, bệnh Basedow sẽ tiến triển, gây ra các biến chứng có thể nguy hiểm đến tính mạng. Một số biến chứng của Basedow:

  • Mắt: Viêm kết mạc, liệt cơ vận nhãn, lồi mắt ác tính có thể gây vỡ nhãn cầu
  • Cơn bão giáp trạng: Gây nên các triệu chứng dữ dội trên tim mạch, thần kinh, nhiễm trùng nặng, tỷ lệ tử vong cao.
  • Suy kiệt nặng
  • Trong thực tế, nếu được điều trị, dùng thuốc đúng cách, bệnh Basedow có thể kiểm soát được. Nhiều bệnh nhân chung sống hòa bình với bệnh cho đến cuối đời, không ảnh hưởng quá nhiều đến chất lượng cuộc sống.


6. Điều trị bệnh Basedow

Tùy từng giai đoạn bệnh hoặc tùy cơ địa, sự đáp ứng điều trị của bệnh nhân mà dùng thuốc hoặc can thiệp ngoại khoa, hoặc kết hợp cả hai.

Thuốc điều trị bệnh Basedow

Thuốc điều trị bệnh Basedow chủ yếu là thuốc kháng giáp trạng, phổ biến nhất hiện nay có Thiamazol và Propylthyouracil (PTU). Các thuốc này thường áp dụng cho bệnh nhân dưới 50 tuổi, điều trị lần đầu, thời gian duy trì dao động từ năm rưỡi đến 2 năm.

Ngoài thuốc kháng giáp trạng, một số thuốc khác được sử dụng để làm giảm triệu chứng của bệnh Basedow  gồm có: thuốc chẹn kênh beta, thuốc an thần,....

Điều trị ngoại khoa

Bệnh Basedow áp dụng điều trị ngoại khoa trong trường hợp nghi ngờ ung thư, có bướu, phụ nữ có thai không dung nạp thuốc kháng giáp trạng.
Kỹ thuật mổ điều trị Basedow hiện nay nhiều cơ sở ở Việt Nam thực hiện tốt. Tuy nhiên trước khi mổ vẫn phải trải qua quá trình điều trị nội khoa (dùng thuốc kháng giáp trạng) để ổn định nồng độ hormon tuyến giáp. 

Trên đây là một số thông tin về bệnh Basedow, góp phần giải quyết câu hỏi "bệnh Basedow là gì". Bệnh Basedow là bệnh lý tự miễn, nguyên nhân chưa rõ và thường xảy ra ở nữ giới. Khác với nhiều bệnh tự miễn khác, hiện nay bệnh Basedow thường kiểm soát được bằng thuốc và can thiệp ngoại khoa. Vì thế không nên quá lo lắng khi mắc bệnh này.